生祭 shēng jì · sanh tế Hán Việt: sanh tế · Pinyin: shēng jì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 祭 (tế)Pinyinshēng jìHán Việtsanh tếCấu tạo生 + 祭 · sanh + tế nghĩa thành phần: sanh + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓牲祭; 为赴死或将死的人举行祭礼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓牲祭。 2.为赴死或将死的人举行祭礼。