生稟 shēng bǐng · sanh bẩm Hán Việt: sanh bẩm · Pinyin: shēng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 稟 (bẩm)Pinyinshēng bǐngHán Việtsanh bẩmCấu tạo生 + 稟 · sanh + bẩm nghĩa thành phần: sanh + bẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禀赋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禀赋。