生祿

shēng lù sanh lộc

Hán Việt: sanh lộc · Pinyin: shēng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禄邑; 指寿数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禄邑。 2.指寿数。