生离 shēng lí·sanh li Hán Việt: sanh li · Pinyin: shēng lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹生别离。生时与亲友的难以再见的别离。 Cấu tạo: 生 (sanh) + 離 (li)Pinyinshēng líHán Việtsanh liTừ loạidanhCấu tạo生 + 離 · sanh + li nghĩa thành phần: sanh + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹生别离。生时与亲友的难以再见的别离。 Từ liên quan Gần nghĩa生离死别 · 生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔