生禽 shēng qín · sanh cầm Hán Việt: sanh cầm · Pinyin: shēng qín Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 禽 (cầm)Pinyinshēng qínHán Việtsanh cầmCấu tạo生 + 禽 · sanh + cầm nghĩa thành phần: sanh + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"生擒"。