生稊

shēng tí sanh đề

Hán Việt: sanh đề · Pinyin: shēng tí

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木再发新芽; 借以喻老年而有婚娶之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木再发新芽。 2.借以喻老年而有婚娶之事。