生稻

shēng dào sanh đạo

Hán Việt: sanh đạo · Pinyin: shēng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生米;未干或未成熟的谷物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生米;未干或未成熟的谷物。