生空

sanh không

Hán Việt: sanh không

Tổng quan

sinh không (術語)二空之一。又曰我空。亦曰人空。眾生為五蘊假和合,無實體之眾生,謂之生空。☸

Cấu tạo: (sanh) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh không (術語)二空之一。又曰我空。亦曰人空。眾生為五蘊假和合,無實體之眾生,謂之生空。☸