生立 shēng lì · sanh lập Hán Việt: sanh lập · Pinyin: shēng lì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 立 (lập)Pinyinshēng lìHán Việtsanh lậpCấu tạo生 + 立 · sanh + lập nghĩa thành phần: sanh + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓新设立。Tân Hoa Tự Điển 1.谓新设立。