生童 shēng tóng · sanh đồng Hán Việt: sanh đồng · Pinyin: shēng tóng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 童 (đồng)Pinyinshēng tóngHán Việtsanh đồngCấu tạo生 + 童 · sanh + đồng nghĩa thành phần: sanh + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生员和童生; 泛指学童。Tân Hoa Tự Điển 1.生员和童生。 2.泛指学童。