生節 sanh tiết Hán Việt: sanh tiết Tổng quan (thực vật học) mấu, đầu mấu Cấu tạo: 生 (sanh) + 節 (tiết)Hán Việtsanh tiếtCấu tạo生 + 節 · sanh + tiết nghĩa thành phần: sanh + tiết Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) mấu, đầu mấu