生籍 shēng jí · sanh tịch Hán Việt: sanh tịch · Pinyin: shēng jí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 籍 (tịch)Pinyinshēng jíHán Việtsanh tịchCấu tạo生 + 籍 · sanh + tịch nghĩa thành phần: sanh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓登记投生者的册子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓登记投生者的册子。