生米
sanh mễ
Hán Việt: sanh mễ · Pinyin: shēng mǐ
Tổng quan
gạo thô | gạo chưa nấu
Nghĩa
Việt
- Cihui gạo thô | gạo chưa nấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糙米; 未煮熟的米。
- Tân Hoa Tự Điển 1.糙米。 2.未煮熟的米。
Eng
- CC-CEDICT coarse rice|uncooked rice
- Cihui coarse rice; uncooked rice
ja
- JMdict uncooked rice