生累 shēng lèi · sanh luy Hán Việt: sanh luy · Pinyin: shēng lèi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 累 (luy)Pinyinshēng lèiHán Việtsanh luyCấu tạo生 + 累 · sanh + luy nghĩa thành phần: sanh + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹牵累。Tân Hoa Tự Điển 1.犹牵累。