生絹 shēng juàn · sanh quyên Hán Việt: sanh quyên · Pinyin: shēng juàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 絹 (quyên)Pinyinshēng juànHán Việtsanh quyênCấu tạo生 + 絹 · sanh + quyên nghĩa thành phần: sanh + quyên Nghĩa EngCihui 生絹 hēngjuàn n. raw silk M:¹pǐjaJMdict raw silk productsJMdict raw silk (fabric)