生絹

shēng juàn sanh quyên

Hán Việt: sanh quyên · Pinyin: shēng juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (quyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生絹 hēngjuàn n. raw silk M:¹pǐ

ja

  • JMdict raw silk products
  • JMdict raw silk (fabric)