生結 shēng jié · sanh kết Hán Việt: sanh kết · Pinyin: shēng jié Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 結 (kết)Pinyinshēng jiéHán Việtsanh kếtCấu tạo生 + 結 · sanh + kết nghĩa thành phần: sanh + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"生结香"。