生綃

shēng xiāo sanh tiêu

Hán Việt: sanh tiêu · Pinyin: shēng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未漂煮过的丝织品。古时多用以作画,因亦以指画卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未漂煮过的丝织品。古时多用以作画,因亦以指画卷。