生絹
sanh quyên
Hán Việt: sanh quyên · Pinyin: shēng juàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未漂煮过的绢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未漂煮过的绢。
Eng
- Cihui 生絹 hēngjuàn n. raw silk M:¹pǐ
Hán Việt: sanh quyên · Pinyin: shēng juàn