生縛 shēng fù · sanh phược Hán Việt: sanh phược · Pinyin: shēng fù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 縛 (phược)Pinyinshēng fùHán Việtsanh phượcCấu tạo生 + 縛 · sanh + phược nghĩa thành phần: sanh + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹被困。Tân Hoa Tự Điển 1.犹被困。