生羨 shēng xiàn · sanh tiện Hán Việt: sanh tiện · Pinyin: shēng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 羨 (tiện)Pinyinshēng xiànHán Việtsanh tiệnCấu tạo生 + 羨 · sanh + tiện nghĩa thành phần: sanh + tiện