生耳 shēng ěr · sanh nhĩ Hán Việt: sanh nhĩ · Pinyin: shēng ěr Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 耳 (nhĩ)Pinyinshēng ěrHán Việtsanh nhĩCấu tạo生 + 耳 · sanh + nhĩ nghĩa thành phần: sanh + nhĩ