生聚
sanh tụ
Hán Việt: sanh tụ
Tổng quan
ông đảo thêm lên và gom lại một chỗ (nói về dân chúng trong nước). sinh tụ sinh tụ ☆Đông đảo thêm lên và gom lại một chỗ (nói về dân chúng trong nước).
Nghĩa
Việt
- Cihui ông đảo thêm lên và gom lại một chỗ (nói về dân chúng trong nước). sinh tụ sinh tụ ☆Đông đảo thêm lên và gom lại một chỗ (nói về dân chúng trong nước).
Eng
- Cihui 生聚 shēngjù v. grow in members and wealth (of a clan/etc.)