生肇 sanh triệu Hán Việt: sanh triệu Tổng quan sinh triệu (人名)竺道生與僧肇也。☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 肇 (triệu)Hán Việtsanh triệuCấu tạo生 + 肇 · sanh + triệu nghĩa thành phần: sanh + triệu Nghĩa ViệtCihui sinh triệu (人名)竺道生與僧肇也。☸