生肉

shēng ròu sanh nhục

Hán Việt: sanh nhục · Pinyin: shēng ròu

Tổng quan

thịt sống hịt sống (chưa nấu nướng). sinh nhục sinh nhục ☆Thịt sống (chưa nấu nướng).

Cấu tạo: (sanh) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt sống hịt sống (chưa nấu nướng). sinh nhục sinh nhục ☆Thịt sống (chưa nấu nướng).

Eng

  • CC-CEDICT raw meat
  • Cihui raw meat

ja

  • JMdict raw meat|fresh meat