生肌 shēng jī · sanh cơ Hán Việt: sanh cơ · Pinyin: shēng jī Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 肌 (cơ)Pinyinshēng jīHán Việtsanh cơCấu tạo生 + 肌 · sanh + cơ nghĩa thành phần: sanh + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长出新肉; 指促进长出新肉的药。Tân Hoa Tự Điển 1.长出新肉。 2.指促进长出新肉的药。