生肖屬相

shēng xiào shǔ xiàngsanh tiếu chúc tương

Hán Việt: sanh tiếu chúc tương · Pinyin: shēng xiào shǔ xiàng

Tổng quan

năm sinh được xác định bởi con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)

Cấu tạo: 生 (sanh) + 肖 (tiếu) + 屬 (chúc) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con giáp

Eng

  • Cihui birth year as designated by animal symbols (mouse, ox, tiger etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

属相/象 · 属相/象儿 · 生肖錢 · 生肖钱