属相/象儿

Tổng quan

Cấu tạo: 屬 (chúc) + 相 (tương) + / + 象 (tượng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con giáp
  • Biên soạn 屬相/象兒 hǔxiàngr ►See shǔxiàng

Eng

  • Cihui 屬相/象兒 hǔxiàngr ►See shǔxiàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

属相/象