生肖钱 shēng xiào qián·sanh tiếu tiễn Hán Việt: sanh tiếu tiễn · Pinyin: shēng xiào qián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亲友于汤饼筵时馈赠的礼物。 Cấu tạo: 生 (sanh) + 肖 (tiếu) + 錢 (tiễn)Pinyinshēng xiào qiánHán Việtsanh tiếu tiễnCấu tạo生 + 肖 + 錢 · sanh + tiếu + tiễn nghĩa thành phần: sanh + tiếu + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亲友于汤饼筵时馈赠的礼物。 Từ liên quan Gần nghĩa生肖 · 生肖属相 · 生肖錢