生肩 shēng jiān · sanh kiên Hán Việt: sanh kiên · Pinyin: shēng jiān Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 肩 (kiên)Pinyinshēng jiānHán Việtsanh kiênCấu tạo生 + 肩 · sanh + kiên nghĩa thành phần: sanh + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生猪腿。Tân Hoa Tự Điển 1.生猪腿。