生臣 shēng chén · sanh thần Hán Việt: sanh thần · Pinyin: shēng chén Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 臣 (thần)Pinyinshēng chénHán Việtsanh thầnCấu tạo生 + 臣 · sanh + thần nghĩa thành phần: sanh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指匡助社稷之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指匡助社稷之臣。