生臺

shēng tái sanh thai

Hán Việt: sanh thai · Pinyin: shēng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh đài (物名)禪林之語。載生飯而施於禽獸之臺也。置於人稀之處。見象器箋二十。☸