生苔

shēng tái sanh đài

Hán Việt: sanh đài · Pinyin: shēng tái

Tổng quan

phủ rêu

Cấu tạo: (sanh) + (đài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ rêu

Eng

  • CC-CEDICT mossy
  • Cihui mossy