生苦

sanh khổ

Hán Việt: sanh khổ

Tổng quan

sinh khổ (術語)四苦之一。出產之時有苦,名為生苦。☸

Cấu tạo: (sanh) + (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh khổ (術語)四苦之一。出產之時有苦,名為生苦。☸