生草

shēng cǎo sanh thảo

Hán Việt: sanh thảo · Pinyin: shēng cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青草;新生之草; 长草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青草;新生之草。 2.长草。