生荒

shēng huāng sanh hoang

Hán Việt: sanh hoang · Pinyin: shēng huāng

Tổng quan

đất hoang。從未耕種過的土地。也叫生地或生荒地。

Cấu tạo: (sanh) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất hoang。從未耕種過的土地。也叫生地或生荒地。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指從未耕種過的土地。也稱為「生荒地」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从未耕种过的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从未耕种过的土地。

Eng

  • Cihui 生荒 hēnghuāng n. virgin soil