生榮

shēng róng sanh vinh

Hán Việt: sanh vinh · Pinyin: shēng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹表彰。生,通"旌"; 生长繁荣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹表彰。生,通"旌"。 2.生长繁荣。