生菩薩

shēng pú sà sanh bồ tát

Hán Việt: sanh bồ tát · Pinyin: shēng pú sà

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (bồ) + (tát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活菩萨。喻容貌端丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活菩萨。喻容貌端丽。