生菩薩 shēng pú sà · sanh bồ tát Hán Việt: sanh bồ tát · Pinyin: shēng pú sà Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 菩 (bồ) + 薩 (tát)Pinyinshēng pú sàHán Việtsanh bồ tátCấu tạo生 + 菩 + 薩 · sanh + bồ + tát nghĩa thành phần: sanh + bồ + tát