生蓄

shēng xù sanh súc

Hán Việt: sanh súc · Pinyin: shēng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滋生积聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滋生积聚。