生藏 shēng cáng · sanh tàng Hán Việt: sanh tàng · Pinyin: shēng cáng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 藏 (tàng)Pinyinshēng cángHán Việtsanh tàngCấu tạo生 + 藏 · sanh + tàng nghĩa thành phần: sanh + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹生圹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹生圹。