生櫱

shēng niè sanh nghiệt

Hán Việt: sanh nghiệt · Pinyin: shēng niè

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活的枝条。亦用以指生存的希望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活的枝条。亦用以指生存的希望。