生慮 shēng lǜ · sanh lự Hán Việt: sanh lự · Pinyin: shēng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 慮 (lự)Pinyinshēng lǜHán Việtsanh lựCấu tạo生 + 慮 · sanh + lự nghĩa thành phần: sanh + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓生计之虑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓生计之虑。