生虫

shēng chóngsanh trùng

Hán Việt: sanh trùng · Pinyin: shēng chóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.活虫。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.活虫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

生虫的 · 生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔