生蠔
sanh hào
Hán Việt: sanh hào · Pinyin: shēng háo
Tổng quan
raw oyster
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生鮮的蠔,當作菜餚,不經烹煮。
Eng
- CC-CEDICT raw oyster
- Cihui raw oyster
Hán Việt: sanh hào · Pinyin: shēng háo
raw oyster