生蛆的

sanh thư đích

Hán Việt: sanh thư đích

Tổng quan

bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy, có giòi

Cấu tạo: (sanh) + (thư) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy, có giòi