生蟲 shēng chóng · sanh trùng Hán Việt: sanh trùng · Pinyin: shēng chóng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 蟲 (trùng)Pinyinshēng chóngHán Việtsanh trùngCấu tạo生 + 蟲 · sanh + trùng nghĩa thành phần: sanh + trùng