生蠻 shēng mán · sanh man Hán Việt: sanh man · Pinyin: shēng mán Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 蠻 (man)Pinyinshēng mánHán Việtsanh manCấu tạo生 + 蠻 · sanh + man nghĩa thành phần: sanh + man