生衣 shēng yī · sanh y Hán Việt: sanh y · Pinyin: shēng yī Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 衣 (y)Pinyinshēng yīHán Việtsanh yCấu tạo生 + 衣 · sanh + y nghĩa thành phần: sanh + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指物体表面寄生的菌藻类植物; 夏衣。Tân Hoa Tự Điển 1.指物体表面寄生的菌藻类植物。 2.夏衣。