生裙 shēng qún · sanh quần Hán Việt: sanh quần · Pinyin: shēng qún Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 裙 (quần)Pinyinshēng qúnHán Việtsanh quầnCấu tạo生 + 裙 · sanh + quần nghĩa thành phần: sanh + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏布裳。Tân Hoa Tự Điển 1.夏布裳。