生西

shēng xī sanh tây

Hán Việt: sanh tây · Pinyin: shēng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。往生西方净土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。往生西方净土。